between decks
Định nghĩa
Trạng từ: Ở khoảng không gian giữa các boong tàu (trên tàu thủy). "Between decks" chỉ vị trí hoặc khu vực nằm giữa hai boong tàu, thường là nơi chứa hàng hóa hoặc chỗ ở cho thủy thủ đoàn.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ cất hàng hóa ở giữa các boong tàu để bảo vệ nó khỏi thời tiết.)
- (Hành khách đi khoang hạng thường ngủ ở giữa các boong tàu trong điều kiện chật chội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stowed between decks": được cất giữ ở khoảng giữa các boong tàu.
- The ammunition was carefully stowed between decks for safety. (Đạn dược được cất giữ cẩn thận ở giữa các boong tàu vì lý do an toàn.)
"between decks accommodation": chỗ ở giữa các boong tàu.
- Between decks accommodation on old ships was often dark and poorly ventilated. (Chỗ ở giữa các boong tàu trên những con tàu cũ thường tối tăm và thông gió kém.)
Biến thể và từ gần giống
Between-decks (tính từ): thuộc về khoảng giữa các boong tàu.
- The between-decks area was used for storing extra sails. (Khu vực giữa các boong tàu được dùng để cất giữ thêm buồm.)
Deck (danh từ): boong tàu.
- The captain stood on the main deck. (Thuyền trưởng đứng trên boong chính.)
Từ đồng nghĩa
In the hold: trong hầm tàu (thường chỉ không gian dưới boong).
- The cargo was placed in the hold. (Hàng hóa được đặt trong hầm tàu.)
Amidships: ở giữa tàu (vị trí trung tâm, không nhất thiết giữa các boong).
- The galley is located amidships. (Nhà bếp nằm ở giữa tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ship between decks: chuyên chở hàng hóa ở khoảng giữa các boong tàu.
- They shipped the goods between decks to maximize space. (Họ chuyên chở hàng hóa ở giữa các boong tàu để tận dụng tối đa không gian.)
Thành ngữ liên quan
- Between decks and keel: từ boong tàu đến sống tàu (chỉ toàn bộ không gian bên trong tàu).
- Everything between decks and keel was inspected before the voyage. (Mọi thứ từ boong tàu đến sống tàu đều được kiểm tra trước chuyến đi.)